Maniac | Nghĩa của từ maniac trong tiếng Anh

/ˈmeɪniˌæk/

  • Tính từ
  • điên cuồng
  • gàn, kỳ quặc
  • Danh Từ
  • người điên

Những từ liên quan với MANIAC

schizoid, psychopath, loon, fruitcake, lunatic, screwball, fanatic, bigot, flake, enthusiast, crackpot, kook, psycho, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất