Manifold | Nghĩa của từ manifold trong tiếng Anh

/ˈmænəˌfoʊld/

  • Tính từ
  • rất nhiều; nhiều vẻ
  • Động từ
  • in thành nhiều bản

Những từ liên quan với MANIFOLD

numerous, complex, copious, assorted, different, multiple, multitudinous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất