Numerous | Nghĩa của từ numerous trong tiếng Anh

/ˈnuːmərəs/

  • Tính từ
  • đông, đông đảo, nhiều
    1. the numerous voice of the people: tiếng nói của đông đảo nhân dân
    2. a numerous class: một lớp học đông
  • có vần, có nhịp điệu (văn, thơ)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất