Numerous | Nghĩa của từ numerous trong tiếng Anh
/ˈnuːmərəs/
- Tính từ
- đông, đông đảo, nhiều
- the numerous voice of the people: tiếng nói của đông đảo nhân dân
- a numerous class: một lớp học đông
- có vần, có nhịp điệu (văn, thơ)
/ˈnuːmərəs/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày