Manipulative | Nghĩa của từ manipulative trong tiếng Anh
/məˈnɪpjəˌleɪtɪv/
- Tính từ
- (thuộc) sự vận dụng bằng tay, (thuộc) sự thao tác
- (thuộc) sự lôi kéo, (thuộc) sự vận động (bằng mánh khoé)
Những từ liên quan với MANIPULATIVE
intelligent, cunning, Machiavellian, designing, canny, crafty, guarded, cautious, devious, gingerly, considerate, artful, careful