Mantelpiece | Nghĩa của từ mantelpiece trong tiếng Anh

/ˈmæntl̟ˌpiːs/

  • Danh Từ
  • mặt lò sưởi

Những từ liên quan với MANTELPIECE

counter, cupboard, shallow, rack, rock, shoal, chimneypiece, reef, ledge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất