Medicated | Nghĩa của từ medicated trong tiếng Anh

/ˈmɛdɪˌkeɪtəd/

  • Động từ
  • bốc thuốc, cho thuốc
  • tẩm thuốc, ngâm thuốc
    1. medicated gauze: gạc có tẩm thuốc

Những từ liên quan với MEDICATED

benumb, blunt, relax, opiate, stupefy, hit, dose, anesthetize, desensitize, deaden, fix
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất