Mentor | Nghĩa của từ mentor trong tiếng Anh

/ˈmɛnˌtoɚ/

  • Danh Từ
  • người thầy thông thái, người cố vấn dày kinh nghiệm
  • (sinh vật học) giáo dục viên, mento

Những từ liên quan với MENTOR

aid, sponsor, instruct, counsel, edify, guide, instructor, educate, explain, help, champion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất