Midget | Nghĩa của từ midget trong tiếng Anh

/ˈmɪʤət/

  • Danh Từ
  • người rất nhỏ
  • cái rất nhỏ, vật rất nhỏ, con vật rất nhỏ
  • (định ngữ) rất nhỏ

Những từ liên quan với MIDGET

pygmy, midge, pocket, baby, diminutive, bantam, runt, gnome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất