Millinery | Nghĩa của từ millinery trong tiếng Anh

/ˈmɪləˌneri/

  • Danh Từ
  • đồ trang phục phụ nữ (mũ, băng, dây nơ...)
  • nghề làm đồ trang phục phụ nữ; nghề buôn bán đồ trang phục phụ nữ

Những từ liên quan với MILLINERY

headpiece, bowler, bonnet, boater, sailor, Stetson, helmet, headgear, bucket, sombrero, skimmer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất