Misunderstanding | Nghĩa của từ misunderstanding trong tiếng Anh

/ˌmɪsˌʌndɚˈstændɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự hiểu lầm
  • sự bất hoà

Những từ liên quan với MISUNDERSTANDING

mistake, disagreement, quarrel, breach, difficulty, discord, error, misconception, conflict, feud, delusion, rift
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất