Rift | Nghĩa của từ rift trong tiếng Anh

/ˈrɪft/

  • Danh Từ
  • đường nứt rạn, kẽ hở, kẽ nứt (ở đất, đá, đồ vật...)
  • (khoáng chất) thớ chẻ
  • chỗ hé sáng (trong đám sương mù...)
  • a riff in (within) the lute
    1. (nghĩa bóng) vết rạn trong tình bạn; vết rạn trong tình yêu
  • triệu chứng ban đầu của bệnh điên chớm phát
  • Động từ
  • làm nứt ra; xẻ ra, chẻ ra, bỏ ra

Những từ liên quan với RIFT

quarrel, space, rupture, division, schism, breach, split, flaw, fissure, cranny, fault, gap, misunderstanding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất