Mite | Nghĩa của từ mite trong tiếng Anh

/ˈmaɪt/

  • Danh Từ
  • phần nhỏ
    1. mite of consolation: một chút an ủi
    2. to contribution one's mite to...: góp phần nhỏ vào...
    3. the widow's mite: lòng thảo của người nghèo, của ít lòng nhiều
  • vật nhỏ bé;(thân mật) em bé
    1. poor little mite: em bé đáng thương
  • (động vật học) bét, ve
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đồng tiền trinh
  • not a mite
    1. (thông tục) không một chút nào

Những từ liên quan với MITE

bug, minute, particle, parasite, molecule, iota, nit, speck, insect, mote
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất