Mommy | Nghĩa của từ mommy trong tiếng Anh

/ˈmɑːmi/

  • Danh Từ
  • mẹ (cũng) mummy

Những từ liên quan với MOMMY

predecessor, progenitor, mom, creator, source, matron, matriarch, parent, grandmother
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất