Morality | Nghĩa của từ morality trong tiếng Anh

/məˈræləti/

  • Danh Từ
  • đạo đức
  • (số nhiều) đạo lý, đạo nghĩa
  • đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách
  • giá trị đạo đức, ý nghĩa đạo đức; bài học đạo đức
  • (sử học) kịch luân lý ((cũng) morality play)

Những từ liên quan với MORALITY

decency, purity, integrity, mores, conduct, justice, goodness, probity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất