Principle | Nghĩa của từ principle trong tiếng Anh

/ˈprɪnsəpəl/

  • Danh Từ
  • gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản
    1. the principle of all good: gốc của mọi điều thiện
  • nguyên lý, nguyên tắc
    1. Archimedes's principle: nguyên lý Ac-si-mét
    2. in principle: về nguyên tắc, nói chung
  • nguyên tắc đạo đức, phép tắc, phương châm xử thế
    1. a man of principle: người sống theo nguyên tắc đạo đức (thẳng thắn, thực thà...)
    2. to do something on principle: làm gì theo nguyên tắc
    3. to lay down as a principle: đặt thành nguyên tắc
  • nguyên tắc cấu tạo (máy)
  • (hoá học) yếu tố cấu tạo đặc trưng

Những từ liên quan với PRINCIPLE

regulation, ethic, fundamental, foundation, convention, doctrine, source, maxim, dogma, form, canon, precept, dictum, rule
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất