Mordant | Nghĩa của từ mordant trong tiếng Anh
/ˈmoɚdn̩t/
- Tính từ
- chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...)
- mordant criticism: lời phê bình chua cay
- mordant wit: tính hay châm chọc
- cẩn màu
- (hoá học) ăn mòn (axit)
- Danh Từ
- thuốc cẩn màu (nhuộm)
/ˈmoɚdn̩t/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày