Mordant | Nghĩa của từ mordant trong tiếng Anh

/ˈmoɚdn̩t/

  • Tính từ
  • chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...)
    1. mordant criticism: lời phê bình chua cay
    2. mordant wit: tính hay châm chọc
  • cẩn màu
  • (hoá học) ăn mòn (axit)
  • Danh Từ
  • thuốc cẩn màu (nhuộm)

Những từ liên quan với MORDANT

acid, mean, cynical, biting, caustic, pointed, sardonic, acerbic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất