Morning | Nghĩa của từ morning trong tiếng Anh

/ˈmoɚnɪŋ/

  • Danh Từ
  • buổi sáng
    1. good morning: chào (buổi sáng)
    2. tomorrow morning: sáng mai
  • (thơ ca) buổi bình minh
  • in the morning of life
    1. vào buổi bình minh của cuộc đời; lúc tuổi thanh xuân

Những từ liên quan với MORNING

morn, daybreak, daylight, morrow, dawn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất