Muster | Nghĩa của từ muster trong tiếng Anh

/ˈmʌstɚ/

  • Danh Từ
  • sự tập hợp, sự tập trung
  • (quân sự) sự duyệt binh
    1. to take a muster of the troops: duyệt binh
  • sự hội họp, sự tụ họp
  • to pass master
    1. được cho là được, được cho là xứng đáng
  • Động từ
  • tập họp, tập trung
    1. to muster up all one's strength: tập trung tất cả sức lực của mình; rán sức

Những từ liên quan với MUSTER

draft, roll, assemblage, assembly, rally, roundup, collection, meeting, organize, group, convocation, enroll
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất