Roster | Nghĩa của từ roster trong tiếng Anh

/ˈrɑːstɚ/

  • Danh Từ
  • (quân sự) bảng phân công

Những từ liên quan với ROSTER

roll, muster, scroll, program, rota, agenda, catalog, schedule, inventory
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất