Naval | Nghĩa của từ naval trong tiếng Anh

/ˈneɪvəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) hải quân, (thuộc) thuỷ quân
    1. naval officer: sĩ quan hải quân
    2. naval base: căn cứ hải quân
    3. naval battle: thuỷ chiến
    4. naval school: trường hải quân
    5. naval power: lực lượng hải quân; cường quốc hải quân

Những từ liên quan với NAVAL

oceangoing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất