Oceangoing | Nghĩa của từ oceangoing trong tiếng Anh

/ˈoʊʃənˌgowɪŋ/

  • Tính từ
  • (nói về tàu thuyền) (được đóng) để đi biển khơi (chứ không phải để chạy ven bờ hoặc trên sông)

Những từ liên quan với OCEANGOING

pelagic, littoral, nautical, shore, naval, sea, seashore, maritime, aquatic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất