Neighbor | Nghĩa của từ neighbor trong tiếng Anh

/ˈneɪbɚ/

Những từ liên quan với NEIGHBOR

march, communicate, adjoin, border, friend, bystander, join, homebody, abut, acquaintance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất