Notebook | Nghĩa của từ notebook trong tiếng Anh

/ˈnoʊtˌbʊk/

  • Danh Từ
  • sổ tay, sổ ghi chép

Những từ liên quan với NOTEBOOK

blotter, binder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất