Nghĩa của cụm từ now or never trong tiếng Anh
- Now or never
- Bây giờ hoặc không bao giờ
- Never say never
- Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ
- Now or never
- Bây giờ hoặc không bao giờ
- He never gives me anything
- Anh ta không bao giờ cho tôi cái gì
- He's never been to America
- Anh ta chưa từng tới Mỹ
- I've never done that
- Tôi chưa bao giờ làm việc đó
- I've never seen that before
- Tôi chưa bao giờ thấy cái đó trước đây
- Never mind
- Đừng bận tâm
- To buy it will never make you regret
- Chị mua hàng này sẽ không bao giờ phải hối tiếc đâu
- I’ll never forget that woman.
- Tôi sẽ không bao giờ quên người phụ nữ đó.
- I have never done this before.
- Trước đây tôi chưa từng làm công việc này.
- He's not in right now
- Ngay lúc này anh ta không có đây
- I don't have time right now
- Ngay bây giờ tôi không có thời gian
- I need to go now
- Tôi cần phải đi bây giờ
- I understand now
- Bây giờ tôi hiểu
- I'm coming right now
- Tôi tới ngay
- I don't have time now
- Bây giờ tôi không có thời gian
- Nobody is there right now
- Không có ai ở đó bây giờ
- Now or later?
- Bây giờ hoặc sau?
- You must be hospitalized right now
- Anh phải nhập viện ngay bây giờ
- I’ve been feeling pretty ill for a few days now
- Suốt mấy ngày nay tôi thấy hơi ốm
Những từ liên quan với NOW OR NEVER