Rife | Nghĩa của từ rife trong tiếng Anh

/ˈraɪf/

  • Tính từ
  • lan tràn, lưu hành, thịnh hành; hoành hành
    1. to be (grow, wax) rife: lan tràn, hoành hành (bệnh tật, tin đồn...)
  • (+ with) có nhiều, đầy dẫy
    1. to be rife with social evils: đầy dẫy tệ nạn xã hội
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất