Obeisance | Nghĩa của từ obeisance trong tiếng Anh

/oʊˈbiːsn̩s/

  • Danh Từ
  • sự cúi đầu (để tỏ lòng tôn kính, phục tùng)
  • lòng tôn kính, sự tôn sùng
    1. to do (make, pay) obeisance: tôn kính, tôn sùng

Những từ liên quan với OBEISANCE

kowtow, respect, deference, loyalty, honor, allegiance, reverence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất