Ochre | Nghĩa của từ ochre trong tiếng Anh

/ˈoʊkɚ/

  • Danh Từ
  • đất son
  • màu đất son

Những từ liên quan với OCHRE

cinnamon, bay, copper, buff, drab, fawn, rust, ecru, ginger, bronze, amber, russet, dust, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất