Officious | Nghĩa của từ officious trong tiếng Anh

/əˈfɪʃəs/

  • Tính từ
  • lăng xăng, hiếu sự; cơm nhà vác ngà voi
  • (ngoại giao) không chính thức
    1. an officious statement: một lời tuyên bố không chính thức

Những từ liên quan với OFFICIOUS

pragmatic, obtrusive, meddlesome, overzealous, intrusive, impertinent, opinionated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất