Oldie | Nghĩa của từ oldie trong tiếng Anh

/ˈoʊldi/

  • Danh Từ
  • người già hoặc vật việc cũ

Những từ liên quan với OLDIE

antique, remote, antiquated, ancient, archaic, aged, hoary, fossil, lullaby, elderly, relic, antediluvian, bygone
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất