Nghĩa của cụm từ one way or another trong tiếng Anh

  • One way or another
  • Không bằng cách này thì bằng cách khác
  • One way or another.
  • Cách này hay cách khác.
  • One way or another
  • Không bằng cách này thì bằng cách khác
  • One way or another.
  • Cách này hay cách khác.
  • Do you have another one?
  • Bạn có cái khác không?
  • One thing lead to another
  • Hết chuyện này đến chuyện khác
  • Can I change another one if it’s not suitable for me?
  • Tôi có thể đổi cái khác nếu cái này không phù hợp với tôi được không?
  • A one way ticket.
  • Vé một chiều
  • One way or round trip?
  • Một chiều hay khứ hồi?
  • Would you like one way or round-trip tickets?
  • Anh/chị muốn vé một chiều hay khứ hồi?
  • The big one or the small one?
  • Cái lớn hay cái nhỏ?
  • Do you want any one-to-one private tutors?
  • Em có cần gia sư kèm riêng không?
  • I need another key
  • Tôi cần một cái chìa khóa khác
  • My car was hit by another car
  • Xe tôi bị xe khác đụng
  • I’m afraid he is on another line. Would you mind holding?
  • Tôi e rằng ông ấy đang trả lời một cuộc gọi khác. Ông vui lòng chờ máy được không?
  • I think we’d better leave that for another meeting.
  • Tôi nghĩ chúng ta nên thảo luận điều đó ở cuộc họp sau.
  • I’m sorry, but I have another appointment.
  • Xin lỗi nhưng tôi có một cuộc hẹn khác.
  • Please show me another color
  • Làm ơn đưa cho tôi một màu khác.
  • I’m sorry, he’s on another call.
  • Xin lỗi, ông ấy đang có điện thoại rồi.
  • Let’s keep going for another 200 meters.
  • Hãy tiếp tục đi thêm 200m nữa.
  • Can you provide me with another low-priced option?
  • Bạn có thể cung cấp cho tôi một lựa chọn khác với giá thấp hơn không?
  • That way
  • Lối đó

Những từ liên quan với ONE WAY OR ANOTHER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất