Oomph | Nghĩa của từ oomph trong tiếng Anh

/ˈʊmf/

  • Danh Từ
  • sự gợi tình
  • sức mạnh, sự cường tráng
  • nghị lực

Những từ liên quan với OOMPH

vitality, pep, dash, pizzazz, go, initiative, juice, potency, intensity, endurance, force, fortitude, stamina, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất