Opprobrium | Nghĩa của từ opprobrium trong tiếng Anh
/əˈproʊbrijəm/
- Danh Từ
- điều sỉ nhục, điều nhục nhã
Những từ liên quan với OPPROBRIUM
infamy, disrespect, degradation, disrepute, obloquy, shame, blemish, ignominy/əˈproʊbrijəm/
Những từ liên quan với OPPROBRIUM
infamy, disrespect, degradation, disrepute, obloquy, shame, blemish, ignominy
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày