Overflow | Nghĩa của từ overflow trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈfloʊ/

  • Danh Từ
  • sự tràn ra (nước)
  • nước lụt
  • phần tràn ra, phần thừa
  • overflow meeting
    1. cuộc họp ngoài hộ trường chính (vì thiếu chỗ)[,ouvə'flou]
  • Động từ
  • tràn qua, làm tràn ngập
  • đầy tràn, chan chứa
    1. to overflow with love: chan chứa tình yêu thương

Những từ liên quan với OVERFLOW

deluge, soak, gush, spill, inundate, plethora, engulf, drown, pour, brim, overrun, drain, overabundance, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất