Oversee | Nghĩa của từ oversee trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈsiː/

  • Động từ
  • trông nom, giám thị
  • quan sát

Những từ liên quan với OVERSEE

quarterback, captain, command, boss, eye, skipper, shepherd, inspect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất