Captain | Nghĩa của từ captain trong tiếng Anh

/ˈkæptən/

  • Danh Từ
  • người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh
  • tướng lão luyện; nhà chiến lược
  • (quân sự) đại uý
  • (hàng hải) thuyền trưởng, hạm trưởng
  • (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
  • (ngôn ngữ nhà trường) trường lớp
  • (ngành mỏ) trưởng kíp
  • (hàng không) phi công

Những từ liên quan với CAPTAIN

boss, guide, skipper, director, operator, skip, owner, royalty, mistress, head, authority, commander, leader, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất