Overshadow | Nghĩa của từ overshadow trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈʃædoʊ/

  • Động từ
  • che bóng, che mắt
  • làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công)

Những từ liên quan với OVERSHADOW

dwarf, command, dim, haze, cloud, outshine, govern, obfuscate, excel, rule, darken
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất