Overthrow | Nghĩa của từ overthrow trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈθroʊ/

  • Danh Từ
  • sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
  • sự đánh bại hoàn toàn
  • Động từ
  • lật đổ, phá đổ, đạp đổ
  • đánh bại hoàn toàn

Những từ liên quan với OVERTHROW

subvert, overturn, crush, conquer, beat, eradicate, depose, dethrone, demolish, overcome, overrun, raze, subdue, abolish, oust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất