Palliative | Nghĩa của từ palliative trong tiếng Anh

/ˈpæliˌeɪtɪv/

  • Tính từ
  • tạm thời làm dịu (đau)
  • giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi); xoa dịu
    1. palliative measure: biện pháp làm giảm nhẹ
  • Danh Từ
  • thuốc trị đỡ (đau)
  • biện pháp làm giảm nhẹ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất