Pretext | Nghĩa của từ pretext trong tiếng Anh

/ˈpriːˌtɛkst/

  • Danh Từ
  • cớ; lý do, cớ thoái thác, lý do không thành thật
    1. on (under, upon) the pretext of: lấy cớ là, lấy lý do là
  • Động từ
  • lấy cớ là; viện ra làm lý do
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất