Paradox | Nghĩa của từ paradox trong tiếng Anh

/ˈperəˌdɑːks/

  • Danh Từ
  • ý kiến ngược đời
  • (triết học) nghịch biện
  • (toán học) nghịch lý
  • ngược đời, vật ngược đời

Những từ liên quan với PARADOX

enigma, error, opposite, anomaly, mystery, oddity, ambiguity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất