Patchwork | Nghĩa của từ patchwork trong tiếng Anh

/ˈpætʃˌwɚk/

  • Danh Từ
  • miếng vải chấp mảnh (gồm nhiều mảnh vụn vá lại với nhau)
  • (nghĩa bóng) việc chắp vá, đồ chắp vá, tác phẩm chắp vá
  • (định ngữ) chắp vá

Những từ liên quan với PATCHWORK

pastiche, disorder, jumble, salad, plaid, muddle, mishmash, stew, miscellany
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất