Penalty | Nghĩa của từ penalty trong tiếng Anh

/ˈpɛnl̟ti/

  • Danh Từ
  • hình phạt, tiền phạt
    1. dealth penalty: án tử hình
  • (thể dục,thể thao) quả phạt đền (bóng đá)
  • (định ngữ), (thể dục,thể thao) phạt đền
    1. penalty kick: cú đá phạt đền
    2. penalty area: vòng cấm địa, vòng phạt đền
  • to pay the penalty of
    1. gánh lấy hậu quả tai hại của, chịu mọi thiệt thòi về

Những từ liên quan với PENALTY

fall, cost, discipline, retribution, disadvantage, forfeiture, amends
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất