Personable | Nghĩa của từ personable trong tiếng Anh

/ˈpɚsənəbəl/

  • Tính từ
  • xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi

Những từ liên quan với PERSONABLE

pleasant, pleasing, gregarious, charming, amiable, agreeable, affable, attractive, presentable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất