Presentable | Nghĩa của từ presentable trong tiếng Anh

/prɪˈzɛntəbəl/

  • Tính từ
  • bày ra được, phô ra được; chỉnh tề; coi được
  • giới thiệu được, trình bày được, ra mắt được
  • làm quà biếu được, làm đồ tặng được

Những từ liên quan với PRESENTABLE

satisfactory, passable, prepared, acceptable, becoming, attractive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất