Personality | Nghĩa của từ personality trong tiếng Anh

/ˌpɚsəˈnæləti/

  • Danh Từ
  • nhân cách, tính cách
  • nhân phẩm; cá tính; lịch thiệp
  • tính chất là người
  • nhân vật, người nổi tiếng (nhất là trong giới văn nghệ, giới thể thao)
  • sự chỉ trích cá nhân; những lời chỉ trích cá nhân
  • động sản

Những từ liên quan với PERSONALITY

individuality, makeup, singularity, charisma, psyche, selfhood, dynamism, complexion, self, identity, nature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất