Selfhood | Nghĩa của từ selfhood trong tiếng Anh

/ˈsɛlfˌhʊd/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, tính chỉ nghĩ đến mình
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cá tính, tính chất cá nhân

Những từ liên quan với SELFHOOD

integrity, singularity, identification, personality, oneness, status, self, particularity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất