Pervasive | Nghĩa của từ pervasive trong tiếng Anh

/pɚˈveɪsɪv/

  • Tính từ
  • toả khắp
  • lan tràn khắp, thâm nhập khắp

Những từ liên quan với PERVASIVE

inescapable, prevalent, rife, omnipresent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất