Philistine | Nghĩa của từ philistine trong tiếng Anh

/ˈfɪləˌstiːn/

  • Danh Từ
  • Phi-li-xtin (kẻ địch thời xưa của người Do thái ở nam Pa-le-xtin)
  • (đùa cợt) địch thủ
  • người ít học; kẻ phàm phu tục tử; người tầm thường

Những từ liên quan với PHILISTINE

bawdy, rough, ribald, rube, mean, lout, raw, blue, barbarian, roughneck, oaf, base, goon, foul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất