Oaf | Nghĩa của từ oaf trong tiếng Anh

/ˈoʊf/

  • Danh Từ
  • đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng đít eo
  • đứa bé ngu ngốc
  • người đần độn hậu đậu
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đứa bé do yêu tinh đánh đổi

Những từ liên quan với OAF

fool, nincompoop, idiot, simpleton, lout, clod, klutz, beast, brute, imbecile, goon, dolt, bruiser, moron
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất