Plunger | Nghĩa của từ plunger trong tiếng Anh

/ˈplʌnʤɚ/

  • Danh Từ
  • người nhào lặn; (hàng hải) thợ lặn
  • Pittông (ống bơm...)
  • (từ lóng) con bạc máu mê, con bạc đánh liều
  • (từ lóng) kẻ đầu cơ

Những từ liên quan với PLUNGER

bookmaker, player
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất